Mở Đặc biệt MT | Chuyên Gia Soi Đề để theo dõi lô đề, đầu đuôi và kết quả đã mở theo ngày, so sánh các mốc gần đây và chuyển nhanh sang bảng kết quả liên quan. Hệ thống chỉ phân tích theo từng tỉnh sẽ mở thưởng trong ngày này.
Chỉ dùng dữ liệu cũ của Bình Định để phân tích, không trộn kết quả với tỉnh khác.
| Bộ số | Điểm | Tần suất | Gan | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 46.0 | 2 lần | 12 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu PascalCầu tam giác ngày kềCầu đảo |
| 86 | 44.6 | 2 lần | 1 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kề2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
| 06 | 41.6 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu PascalCầu tam giác ngày kề |
| 73 | 37.6 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu PascalCầu tam giác ngày kề |
| 19 | 37.1 | 2 lần | 0 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu PascalCó nhịp gần |
| 00 | 35.8 | 1 lần | 14 kỳ gan | Cầu PascalCầu tam giác ngày kề2 số cuối giải đặc biệt |
| 46 | 35.4 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu đảoCầu Pascal |
| 17 | 34.2 | 1 lần | 33 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kề |
| 98 | 33.7 | 2 lần | 6 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
| 95 | 33.7 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu đảoCầu tam giác ngày kề |
Chỉ dùng dữ liệu cũ của Quảng Bình để phân tích, không trộn kết quả với tỉnh khác.
| Bộ số | Điểm | Tần suất | Gan | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|
| 35 | 48.3 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kềCầu đảoCầu Pascal |
| 86 | 44.3 | 1 lần | 4 kỳ gan | Cầu Pascal2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gầnCầu đảo |
| 49 | 39.9 | 1 lần | 5 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kề2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gầnCầu đảo |
| 16 | 38.1 | 2 lần | 6 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kềCó nhịp gần |
| 13 | 36.1 | 1 lần | 12 kỳ gan | Cầu đảoCầu tam giác ngày kềCầu Pascal2 số cuối giải đặc biệt |
| 68 | 35.8 | 1 lần | 2 kỳ gan | Cầu PascalCầu đảo2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
| 53 | 31.2 | 1 lần | 11 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu Pascal |
| 46 | 30.5 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu Pascal |
| 15 | 30.2 | 1 lần | 7 kỳ gan | Cầu PascalCầu tam giác ngày kềCầu đảo2 số cuối giải đặc biệt |
| 31 | 29.8 | 2 lần | 16 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu đảo |
Chỉ dùng dữ liệu cũ của Quảng Trị để phân tích, không trộn kết quả với tỉnh khác.
| Bộ số | Điểm | Tần suất | Gan | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|
| 86 | 42.6 | 1 lần | 7 kỳ gan | Cầu PascalCầu tam giác ngày kềCầu đảo2 số cuối giải đặc biệt |
| 76 | 42.3 | 2 lần | 10 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kềCầu đảo |
| 18 | 39.8 | 2 lần | 12 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kề2 số cuối giải đặc biệt |
| 64 | 36.0 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kềCầu Pascal |
| 37 | 33.5 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu tam giác ngày kềCầu PascalCầu đảo |
| 51 | 33.4 | 2 lần | 8 kỳ gan | Cầu Pascal2 số cuối giải đặc biệt |
| 99 | 33.2 | 0 lần | 37 kỳ gan | Cầu Pascal |
| 61 | 32.9 | 1 lần | 35 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu tam giác ngày kề |
| 67 | 32.8 | 1 lần | 5 kỳ gan | Cầu đảo2 số cuối giải đặc biệtCó nhịp gần |
| 82 | 31.8 | 1 lần | 33 kỳ gan | 2 số cuối giải đặc biệtCầu PascalCầu tam giác ngày kề |
Nên kết hợp bảng hiện tại với kết quả đã lưu, tần suất và lịch mở thưởng. Mọi con số chỉ mang tính tham khảo, không phải cam kết kết quả.